Độ không tuyệt đối là nhiệt độ ứng với bao nhiêu? Đáp án 0 K

Câu hỏi: “Độ không tuyệt đối” là nhiệt độ ứng với bao nhiêu?

  • A. 0 K.
  • B. 0°C.
  • C. 273°C.
  • D. 273 K.

Đáp án đúng là A. 0 K. Độ không tuyệt đối là nhiệt độ thấp nhất có thể có, được lấy làm mốc gốc của thang Kelvin và tương ứng với −273°C. Các phương án còn lại là những giá trị dễ nhầm giữa hai thang đo Celsius và Kelvin.

Đề bài trắc nghiệm về độ không tuyệt đối và các câu hỏi chuyển đổi giữa thang nhiệt độ Celsius, Kelvin, Fahrenheit

Vì sao độ không tuyệt đối ứng với 0 K?

Thang Kelvin được xây dựng với điểm gốc là nhiệt độ không tuyệt đối — giới hạn dưới của nhiệt độ trong tự nhiên. Tại nhiệt độ này, chuyển động nhiệt của các phân tử, nguyên tử gần như ngừng lại, không thể có nhiệt độ nào thấp hơn. Vì vậy, trên thang Kelvin, mốc này được gán giá trị 0 K, tương đương khoảng −273°C. Khi đề bài hỏi “độ không tuyệt đối ứng với bao nhiêu”, câu trả lời chính là 0 K, vì đây là định nghĩa gốc của chính thang Kelvin.

Vì sao các phương án B, C, D sai?

Phương án B (0°C) là nhiệt độ nước đá tan ở áp suất thường, ứng với 273 K — đây là điểm gốc của thang Celsius chứ không phải nhiệt độ thấp nhất. Phương án C (273°C) là một nhiệt độ khá cao, ứng với 546 K, hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa “giới hạn dưới” của độ không tuyệt đối.

Phương án D (273 K) là đáp án dễ nhầm nhất: 273 K chính là 0°C, tức nhiệt độ nước đóng băng. Con số 273 xuất hiện khiến nhiều bạn liên tưởng đến độ không tuyệt đối, nhưng thực chất −273°C mới ứng với 0 K, còn 273 K chỉ cao hơn độ không tuyệt đối đúng 273 độ.

Đáp án và lời giải các câu hỏi còn lại trong đề

Nhiệt độ 35°C ứng với bao nhiêu độ F? — Đáp án C. 95°F. Áp dụng công thức t°F = 9/5 × t°C + 32 = 9/5 × 35 + 32 = 63 + 32 = 95°F. Các giá trị 59°F, 67°F, 76°F là kết quả khi dùng sai công thức hoặc nhầm thứ tự cộng trừ.

Nhiệt độ 293 K bằng bao nhiêu độ F? — Đáp án C. 68°F. Chuyển sang Celsius trước: t°C = 293 − 273 = 20°C. Sau đó đổi sang Fahrenheit: t°F = 9/5 × 20 + 32 = 36 + 32 = 68°F. Lưu ý không đổi trực tiếp Kelvin sang Fahrenheit mà bỏ bước trung gian qua Celsius.

104°F ứng với bao nhiêu K? — Đáp án A. 313 K. Đổi sang Celsius: t°C = (104 − 32) × 5/9 = 72 × 5/9 = 40°C. Đổi sang Kelvin: T = 40 + 273 = 313 K.

Ở nhiệt độ nào số đọc theo Fahrenheit gấp đôi số đọc theo Celsius? — Đáp án A. 160°C. Gọi số đọc theo Celsius là t, theo Fahrenheit là 2t. Lập phương trình theo công thức liên hệ:

  1. 9/5 × t + 32 = 2t
  2. 32 = 2t − 9/5 × t = t/5
  3. t = 160, tức nhiệt độ cần tìm là 160°C (khi đó số đọc Fahrenheit là 320°F, đúng gấp đôi 160).

Vật nóng và vật lạnh, nội dung nào đúng? — Đáp án B. Nhiệt độ là đại lượng đặc trưng cho mức độ nóng, lạnh của vật, nên vật lạnh luôn có nhiệt độ thấp hơn vật nóng. Phương án D sai ngay ở câu chữ (so sánh vật nóng với chính nó).

Hai vật khác nhiệt độ tiếp xúc nhau, nhiệt truyền theo hướng nào? — Đáp án B. Nhiệt truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn cho đến khi hai vật đạt trạng thái cân bằng nhiệt. Phương án C là bẫy: vật có nhiệt năng lớn chưa chắc đã có nhiệt độ cao, vì nhiệt năng còn phụ thuộc khối lượng và số phân tử của vật.

Dụng cụ nào không dùng để đo nhiệt độ? — Đáp án D. Tốc kế. Tốc kế là dụng cụ đo tốc độ (thường thấy trên xe máy, ô tô). Ba dụng cụ còn lại — nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế rượu, nhiệt kế điện tử — đều là nhiệt kế dùng đo nhiệt độ.

Hệ thống kiến thức về thang đo nhiệt độ và truyền nhiệt

Bộ câu hỏi này xoay quanh ba thang đo nhiệt độ và các khái niệm nền tảng về nhiệt:

  • Thang Celsius (°C): điểm gốc là nhiệt độ nước đá tan (0°C) và nước sôi (100°C) ở áp suất thường.
  • Thang Kelvin (K): thang nhiệt độ tuyệt đối, lấy độ không tuyệt đối làm điểm gốc; công thức liên hệ T(K) = t°C + 273.
  • Thang Fahrenheit (°F): nước đá tan ở 32°F, nước sôi ở 212°F; công thức liên hệ t°F = 9/5 × t°C + 32.
  • Nhiệt độ: đại lượng vật lý đặc trưng cho độ nóng, lạnh của vật; vật nào nóng hơn thì có nhiệt độ cao hơn.
  • Truyền nhiệt: khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc, nhiệt tự truyền từ vật nóng sang vật lạnh cho đến khi cân bằng nhiệt.
  • Dụng cụ đo nhiệt độ: nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế rượu, nhiệt kế điện tử; mỗi loại có dải đo và cách dùng riêng.

Mẹo ghi nhớ và cách nhận diện nhanh

Ghi nhớ cặp số 273 theo hai chiều: 0°C = 273 K và 0 K = −273°C. Nhờ đó, gặp câu hỏi về độ không tuyệt đối thì chốt ngay 0 K, còn gặp 273 K thì hiểu đó chỉ là 0°C — đây chính là phương án nhiễu quen thuộc trong đề.

Với phép đổi °C sang °F, nhớ “nhân 9 chia 5 cộng 32”; ngược lại từ °F sang °C là “trừ 32, nhân 5 chia 9”. Khi đề hỏi Kelvin, luôn đi qua bước trung gian: K = °C + 273. Cuối cùng, phân biệt rõ nhiệt độ với nhiệt năng: nhiệt truyền theo chiều nhiệt độ (cao → thấp), không theo khối lượng hay tổng nhiệt năng — dấu hiệu nhận biết bẫy này là đề nhắc đến “khối lượng lớn hơn” hoặc “nhiệt năng lớn hơn”.