Tác nhân sinh ra ngoại lực không phải do gì? Đáp án chi tiết

Câu hỏi: Tác nhân chủ yếu sinh ra ngoại lực không phải do

  • A. sự thay đổi của nhiệt độ.
  • B. gió, mưa, nước chảy, băng.
  • C. sinh vật và con người.
  • D. lớp quánh dẻo của manti.

Đáp án đúng là D. Lớp quánh dẻo của manti. Ngoại lực sinh ra từ các tác nhân bên ngoài bề mặt Trái Đất như gió, mưa, nước chảy, băng, sinh vật và con người, còn lớp manti nằm sâu trong lòng đất và là bộ phận thuộc cấu tạo bên trong của Trái Đất, gắn liền với nội lực chứ không phải ngoại lực.

Đề bài trắc nghiệm Địa lí về tác nhân chủ yếu sinh ra ngoại lực và các câu hỏi liên quan về nhiệt độ không khí, bản đồ

Vì sao đáp án D đúng?

Ngoại lực là những lực tác động từ bên ngoài vào bề mặt Trái Đất, làm thay đổi địa hình theo hướng mài mòn, bào mòn, xói mòn và tích tụ vật chất. Các tác nhân sinh ra ngoại lực gồm: sự thay đổi của nhiệt độ, gió, mưa, nước chảy, băng, sinh vật và con người. Ví dụ: nước chảy khoét sâu thung lũng sông, gió thổi bào mòn đá ở sa mạc, băng hà màiscraper dẹt các thung lũng.

Lớp quánh dẻo của manti là một phần của lớp vỏ cấu tạo bên trong Trái Đất, nằm sâu trong lòng đất. Nguồn năng lượng sinh ra nội lực chủ yếu là nhiệt năng từ sâu trong lòng Trái Đất, nơi có sự vận động của vật chất lớp manti. Nội lực tạo ra các đứt gãy, uốn nếp, nâng cao địa hình; ngoại lực thì ngược lại, hạ thấp và san bằng địa hình. Vì lớp manti thuộc về cơ chế nội lực nên nó không thể là tác nhân sinh ra ngoại lực.

Vì sao các phương án A, B, C không được chọn?

Ba phương án còn lại đều là các tác nhân thật sự của ngoại lực, nên không thể là đáp án của câu hỏi phủ định “không phải do”:

  • A. Sự thay đổi của nhiệt độ: đá trên bề mặt nứt vỡ dần khi ngày nắng nóng giãn nở, đêm lạnh co lại — đó là quá trình phong hóa vật lý, một dạng ngoại lực điển hình.
  • B. Gió, mưa, nước chảy, băng: đây là nhóm tác nhân ngoại lực kinh điển nhất, gây bào mòn, xói mòn, vận chuyển và bồi tụ vật chất. Phương án này dễ nhầm nhất vì sách giáo khoa thường nhắc nó như “tác nhân chủ yếu” của ngoại lực; bẫy nằm ở chữ “không phải do” của đề.
  • C. Sinh vật và con người: rễ cây làm nứt đá, con người khai thác, đào đắp làm thay đổi địa hình bề mặt — đều là ngoại lực.

Đáp án các câu hỏi liên quan trong đề

Câu 25. Nơi có nhiệt độ không khí cao nhất là

Đáp án đúng là B. Xích đạo. Vùng xích đạo nhận được lượng bức xạ Mặt Trời nhiều nhất trong năm do góc chiếu sáng luôn lớn, nên nhiệt độ không khí cao nhất. Vòng cực và hai cực nhận bức xạ rất ít, nhiệt độ thấp nhất.

Câu 26. Phát biểu đúng về sự thay đổi nhiệt độ theo lục địa và đại dương

Đáp án đúng là C. Biên độ nhiệt độ năm tại vùng đại dương nhỏ hơn ở vùng lục địa. Nước có khả năng hấp thụ và tỏa nhiệt chậm hơn đất đá, nên đại dương nóng lên và nguội đi từ từ, nhiệt độ điều hòa hơn; lục địa thì nóng bức vào mùa hè, lạnh giá vào mùa đông.

Câu 27. Càng về vĩ độ cao thường có nhiệt độ trung bình năm nhỏ hơn do

Đáp án đúng là C. Càng về vĩ độ cao, góc nhập xạ (góc chiếu sáng) càng nhỏ, bức xạ Mặt Trời phân bố trên diện rộng hơn nên nhiệt lượng nhận được ít hơn, dẫn đến nhiệt độ trung bình năm nhỏ hơn. Băng tuyết chỉ là hệ quả, không phải nguyên nhân chính.

Câu 28. Phương pháp thể hiện hướng di chuyển của bão trên Biển Đông

Đáp án đúng là B. Đường chuyển động. Người ta vẽ đường chuyển động của tâm bão theo thời gian để thấy rõ hướng và lộ trình di chuyển. Khoanh vùng chỉ cho biết phạm vi, chấm điểm chỉ cho biết vị trí tại một thời điểm.

Câu 29. Muốn tìm hiểu nội dung bản đồ, trước hết cần nghiên cứu kĩ phần

Đáp án đúng là D. Chú giải và kí hiệu. Kí hiệu là các hình vẽ, màu sắc, chữ viết thể hiện đối tượng địa lí trên bản đồ; chú giải giải thích ý nghĩa của các kí hiệu đó. Đây là “chìa khóa” để giải mã toàn bộ nội dung bản đồ.

Câu 30. Nhận định không đúng với GPS và bản đồ số

Đáp án đúng là C. GPS và bản đồ số được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống như giao thông, du lịch, nông nghiệp, xây dựng — không chỉ riêng ngành quân sự. Các nhận định A, B, D đều đúng: chúng định vị chính xác và quản lí được sự di chuyển của đối tượng địa lí.

Hệ thống kiến thức liên quan

Nhóm câu hỏi này kiểm tra hai mảng lớn của Địa lí tự nhiên:

  • Kiến thức Địa lí tự nhiên: phân biệt nội lực và ngoại lực; phân bố nhiệt độ không khí theo vĩ độ (xích đạo nhận nhiều bức xạ nhất, về đỉnh cực越来越少); sự khác biệt nhiệt độ giữa lục địa và đại dương do tính chất vật lý của nước và đất đá.
  • Kĩ năng địa lí: các phương pháp thể hiện hiện tượng trên bản đồ (đường chuyển động cho hướng di chuyển của bão), vai trò của chú giải và kí hiệu khi đọc bản đồ, ứng dụng của GPS và bản đồ số trong định vị, quản lí di chuyển đối tượng địa lí.

Trong đó, mối liên hệ quan trọng nhất cần nhớ: nguồn năng lượng sinh ra nội lực chủ yếu là nhiệt năng từ sâu trong lòng Trái Đất (gắn với lớp manti), còn ngoại lực đến từ khí quyển, thủy quyển, sinh quyển và hoạt động của con người.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Ghi nhớ công thức: nội = trong lòng đất, ngoại = ngoài bề mặt. Nội lực gắn với lớp manti quánh dẻo, tạo núi, uốn nếp, đứt gãy; ngoại lực gồm “gió – mưa – nước – băng – sinh vật – người – nhiệt độ”, mài mòn và san bằng địa hình. Khi gặp đề có chữ “không phải do”, gạch chân ngay từ phủ định rồi tìm phương án lệch khỏi nhóm thay vì chọn phương án đúng với nhóm. Với các câu về bản đồ, luôn nhớ cặp “chú giải + kí hiệu” là bước đọc bản đồ đầu tiên, còn hướng di chuyển của bão luôn đi cùng “đường chuyển động”.