Câu hỏi: Đơn vị đo cường độ dòng điện là gì?
- A. Volt
- B. Ohm
- C. Ampere
- D. Watt
Đáp án đúng là C. Ampere. Cường độ dòng điện được đo bằng đơn vị Ampere, ký hiệu A. Đây là đơn vị cơ bản trong hệ đơn vị đo lường quốc tế (SI) dùng riêng cho đại lượng dòng điện.

Vì sao Ampere là đáp án đúng?
Cường độ dòng điện là đại lượng đặc trưng cho tốc độ di chuyển của các điện tích qua một tiết diện của dây dẫn trong một đơn vị thời gian. Vì là một đại lượng vật lí, nó cần một đơn vị đo chuẩn để so sánh và tính toán, và đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI chính là Ampere (A).
Ampere thuộc nhóm bảy đơn vị cơ bản của hệ SI. Theo cách hiểu quen thuộc trong chương trình vật lí phổ thông: khi có lượng điện tích 1 coulomb đi qua tiết diện thẳng của dây dẫn trong 1 giây thì cường độ dòng điện bằng 1 ampere, tức 1 A = 1 C/s. Công thức tương ứng là I = Q/t, với I tính bằng ampere, Q là điện tích (coulomb), t là thời gian (giây).
Đơn vị này được đặt theo tên nhà vật lí người Pháp André-Marie Ampère, người có nhiều đóng góp nền tảng cho điện học. Khi đo trong mạch thực tế, người ta dùng ampe kế nối nối tiếp với đoạn mạch cần đo; số đọc trên thiết bị chính là cường độ dòng điện tính bằng ampere.
Vì sao các phương án còn lại sai?
Bốn phương án đều là đơn vị quen thuộc của điện học, nhưng mỗi đơn vị gắn với một đại lượng khác nhau:
- A. Volt (V) sai vì Volt là đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) giữa hai điểm trong mạch, không đo độ mạnh yếu của dòng điện. Đây là phương án dễ nhầm nhất: vôn kế và ampe kế thường xuất hiện cạnh nhau trong bài tập vẽ mạch điện, khiến nhiều học sinh gán nhầm đơn vị cho nhau.
- B. Ohm (Ω) sai vì Ohm là đơn vị đo điện trở của vật dẫn, đặc trưng cho mức cản trở dòng điện, không phải đại lượng cho biết dòng điện mạnh hay yếu.
- D. Watt (W) sai vì Watt là đơn vị đo công suất, cho biết tốc độ tiêu thụ hoặc sinh công của thiết bị điện trong một đơn vị thời gian.
Chỉ có Ampere mới là đơn vị đo cường độ dòng điện; ba đơn vị còn lại thuộc về hiệu điện thế, điện trở và công suất.
Hệ thống kiến thức liên quan
Mỗi đại lượng vật lí trong điện học đều có một đơn vị chuẩn quốc tế để việc so sánh và tính toán được thống nhất. Bốn đơn vị trong đề tuy cùng thuộc lĩnh vực điện nhưng đo bốn đại lượng hoàn toàn khác nhau:
- Volt (V): đo hiệu điện thế.
- Ohm (Ω): đo điện trở.
- Ampere (A): đo cường độ dòng điện.
- Watt (W): đo công suất.
Khái niệm cốt lõi cần nắm: cường độ dòng điện đặc trưng cho tốc độ di chuyển của điện tích qua tiết diện dây dẫn trong một đơn vị thời gian — điện tích dịch chuyển qua tiết diện càng nhiều trong mỗi giây thì dòng điện càng mạnh. Đây là kiến thức nền tảng của phần điện học, xuất hiện thường xuyên trong các bài tập về mạch điện, định luật Ôm và công suất điện, nên nhớ chính xác đơn vị đo sẽ giúp tránh nhầm lẫn khi đọc đề và ghi kết quả.
Mẹo ghi nhớ đơn vị đo trong điện học
Nhớ theo cặp “thiết bị đo – đơn vị”: vôn kế đo hiệu điện thế (Volt), ampe kế đo dòng điện (Ampere), ôm kế đo điện trở (Ohm); công suất điện thì tính bằng Watt. Tên thiết bị đo trùng với tên đơn vị là cách liên tưởng nhanh và khó quên nhất.
Một ví dụ đời sống: trên sạc điện thoại thường ghi “5V – 2A”, nghĩa là điện áp 5 volt và dòng điện 2 ampere; số W ghi trên bóng đèn là công suất tính bằng watt. Quan sát các thông số này thường xuyên giúp bạn phân biệt bốn đơn vị một cách tự nhiên.

Bài viết liên quan: