Câu hỏi: Công dụng của bản vẽ chi tiết là gì?
- A. Dùng để chế tạo chi tiết máy
- B. Dùng để kiểm tra chi tiết máy
- C. Dùng để chế tạo và kiểm tra chi tiết máy
- D. Đáp án khác
Đáp án đúng là C. Dùng để chế tạo và kiểm tra chi tiết máy. Bản vẽ chi tiết cung cấp đầy đủ thông tin về hình dạng, kích thước và yêu cầu kĩ thuật của một chi tiết, nên nó vừa là căn cứ để người thợ chế tạo, vừa là chuẩn để kiểm tra chi tiết sau khi gia công có đạt yêu cầu hay không.

Vì sao đáp án C đúng?
Công dụng của bản vẽ chi tiết nằm ngay ở chính nội dung mà nó mang: một bản vẽ chi tiết thể hiện trọn vẹn một chi tiết máy với ba nhóm thông tin. Hình biểu diễn cho biết hình dạng chi tiết qua các hình chiếu, hình cắt; các kích thước cho biết đại lượng và vị trí của từng bộ phận; yêu cầu kĩ thuật cho biết chất lượng cần đạt như độ nhám bề mặt, phương pháp gia công, lớp phủ.
Nhờ đủ ba nhóm thông tin đó, bản vẽ chi tiết phục vụ được cả hai khâu: khâu chế tạo (người thợ dựa vào hình dạng, kích thước để gia công chi tiết) và khâu kiểm tra (người kiểm tra đối chiếu chi tiết thật với các thông số trên bản vẽ xem đã đạt yêu cầu chưa). Một tài liệu mà thiếu một trong hai vai trò này thì chưa gọi là đầy đủ công dụng.
Vì sao các phương án còn lại sai?
A. Dùng để chế tạo chi tiết máy — đây là phương án dễ nhầm nhất, vì ai cũng nghĩ bản vẽ “để chế tạo”. Cách nói này chỉ đúng một nửa: bản vẽ chi tiết không dừng lại ở việc hướng dẫn gia công mà còn là chuẩn kiểm tra sản phẩm.
B. Dùng để kiểm tra chi tiết máy — sai vì ngược với A: chỉ kiểm tra mà bỏ qua vai trò chế tạo. Nếu bản vẽ chỉ để kiểm tra thì người thợ không có căn cứ nào để gia công chi tiết từ đầu.
D. Đáp án khác — không cần thiết, vì phương án C đã nêu đầy đủ và chính xác công dụng của loại bản vẽ này theo sách giáo khoa Công nghệ.
Đáp án và giải thích nhanh các câu hỏi còn lại về bản vẽ
Bộ đề gốc còn 9 câu liên quan đến bản vẽ chi tiết và bản vẽ lắp, đáp án cụ thể như sau:
- Câu 2 — A. Trình tự đọc bản vẽ chi tiết: khung tên, hình biểu diễn, kích thước, yêu cầu kĩ thuật. Ta đọc từ thông tin chung (khung tên) đến thông tin chi tiết dần.
- Câu 3 — C. Yêu cầu kĩ thuật gồm cả chỉ dẫn về gia công (tiện, phay, khoan…) lẫn chỉ dẫn về xử lí bề mặt (độ nhám, lớp phủ…).
- Câu 4 — B. Hình biểu diễn là phần thể hiện đầy đủ hình dạng của chi tiết nhờ nhiều góc nhìn: hình cắt, hình chiếu mặt trước, mặt bên.
- Câu 5 — C (4 nội dung). Bản vẽ lắp gồm 4 nội dung chính: khung tên, hình biểu diễn, kích thước và bảng kê.
- Câu 6 — B. Trình tự đọc bản vẽ lắp: khung tên, hình biểu diễn, bảng kê, kích thước, phân tích chi tiết, tổng hợp.
- Câu 7 — D. Kích thước chung trên bản vẽ lắp là kích thước tổng thể của sản phẩm: chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
- Câu 8 — B. Số lượng và vật liệu của từng chi tiết được ghi ở bảng kê, vì bảng kê liệt kê toàn bộ chi tiết cấu thành sản phẩm.
- Câu 9 — D. Bản vẽ lắp không có phần yêu cầu kĩ thuật như bản vẽ chi tiết, vì nó mô tả cách các chi tiết ghép với nhau chứ không hướng dẫn gia công từng chi tiết.
- Câu 10 — B. Khung tên bản vẽ lắp ghi tên sản phẩm, tỉ lệ bản vẽ và nơi thiết kế. Chú ý: vật liệu không nằm ở khung tên mà nằm ở bảng kê, nên phương án A sai.
Hệ thống kiến thức liên quan
Để xử lí tốt các câu hỏi dạng này, cần nắm bản chất của hai loại bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ chi tiết giống như “căn cước” của một chi tiết: nó phải chứa mọi thông tin cần thiết để một chi tiết đơn lẻ được chế tạo và kiểm chứng, gồm hình dạng, kích thước và yêu cầu kĩ thuật. Vì vậy trình tự đọc luôn đi từ khung tên (thông tin chung) đến hình biểu diễn (hình dạng), kích thước (đại lượng) rồi yêu cầu kĩ thuật (chất lượng).
Bản vẽ lắp lại là “bức tranh tổng thể”: nó cho thấy nhiều chi tiết lắp với nhau thành sản phẩm như thế nào. Điểm khác biệt then chốt: bản vẽ lắp có thêm bảng kê (ghi tên, số lượng, vật liệu từng chi tiết) nhưng không có yêu cầu kĩ thuật riêng cho từng chi tiết — việc gia công chi tiết đã do bản vẽ chi tiết đảm nhiệm. Kích thước trên bản vẽ lắp cũng thiên về kích thước chung và các kích thước liên quan đến lắp ráp chứ không ghi đầy đủ mọi kích thước của từng bộ phận. Nắm vững hai cấu trúc này giúp đọc trôi chảy mọi bản vẽ kỹ thuật trong thiết kế và sản xuất.
Mẹo ghi nhớ
Ghi công dụng bản vẽ chi tiết bằng công thức kép: “chế tạo + kiểm tra” — thiếu một vế là sai ngay. Phân biệt hai loại bản vẽ bằng hai gạch nhớ: bảng kê chỉ có ở bản vẽ lắp, yêu cầu kĩ thuật chỉ có ở bản vẽ chi tiết. Mọi trình tự đọc bản vẽ đều bắt đầu từ khung tên trước khi nhìn hình, vì phải biết mình đang xem chi tiết hay sản phẩm gì rồi mới phân tích tiếp.

Bài viết liên quan: