Ý nghĩa của hoạt động xã hội đối với cộng đồng và bản thân

Câu hỏi: Đâu không phải ý nghĩa của hoạt động xã hội đối với cộng đồng?

  • A. Mở rộng các mối quan hệ xã hội của bản thân.
  • B. Phát huy tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái trong cộng đồng.
  • C. Giúp cộng đồng phát triển bền vững.
  • D. Góp phần hạn chế các tệ nạn xã hội.

Đáp án đúng là A. Mở rộng các mối quan hệ xã hội của bản thân. Đây là lợi ích thuộc về cá nhân người tham gia, không thuộc ý nghĩa của hoạt động xã hội đối với cộng đồng và bản thân ở khía cạnh cộng đồng. Ba phương án còn lại đều nêu đúng lợi ích mà hoạt động xã hội mang lại cho tập thể.

Bài giải trắc nghiệm về ý nghĩa của hoạt động xã hội đối với cộng đồng kèm các câu hỏi GDCD liên quan

Vì sao đáp án A đúng?

Hoạt động xã hội là những hoạt động hướng về lợi ích chung, ví dụ: quyên góp giúp người gặp khó khăn, dọn vệ sinh nơi công cộng, hiến máu nhân đạo, hỗ trợ người cao tuổi. Ý nghĩa của các hoạt động này đối với cộng đồng nằm ở chỗ: củng cố tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái giữa các thành viên; thúc đẩy cộng đồng phát triển bền vững; góp phần đẩy lùi tệ nạn xã hội khi mọi người cùng sống lành mạnh, hữu ích.

Phương án A nêu “mở rộng các mối quan hệ xã hội của bản thân” — đây là hiệu quả kèm theo cho riêng người tham gia (quen thêm bạn bè, mở rộng mạng lưới quan hệ), tức là lợi ích cá nhân chứ không phải ý nghĩa dành cho cộng đồng. Đề hỏi cụ thể về khía cạnh “đối với cộng đồng”, nên A là phương án lệch khỏi phạm vi này và trở thành đáp án của câu phủ định.

Vì sao các phương án B, C, D không được chọn?

Cả ba phương án này đều đúng về nội dung, nên không thể là ý “không phải” mà đề yêu cầu tìm.

  • B. Khi cùng chung tay vì việc chung, tình cảm gắn kết giữa các thành viên được thắt chặt — đó chính là phát huy tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái trong cộng đồng.
  • C. Các hoạt động xã hội về môi trường, giáo dục, thiện nguyện tạo nền tảng lâu dài, giúp cộng đồng phát triển bền vững cả về kinh tế lẫn văn hóa, đời sống.
  • D. Khi người người tham gia những việc hữu ích, lối sống lành mạnh được lan tỏa và các hành vi tiêu cực bị hạn chế, từ đó góp phần giảm bớt tệ nạn xã hội.

Phương án dễ nhầm nhất chính là A: nhiều người biết rằng tham gia hoạt động xã hội giúp mình quen thêm bạn bè nên thấy A “có vẻ đúng”. Đó là lợi ích cá nhân có thật, nhưng đề hỏi ý nghĩa đối với cộng đồng nên A bị loại ra ngoài tiêu chí.

Đáp án và lời giải các câu liên quan (Câu 56 – Câu 62)

Câu 56. Đâu là biểu hiện của sự sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ cộng đồng?

  • A. Tham gia các hoạt động vui chơi ở trường.
  • B. Giúp đỡ bạn làm bài tập.
  • C. Chia sẻ, giúp đỡ mọi người trong cộng đồng mọi lúc, mọi nơi khi có thể.
  • D. Sắp xếp thời gian hợp lý để phát triển các mối quan hệ.

Đáp án C. Sự sẵn sàng chia sẻ thể hiện ở việc hỗ trợ mọi người một cách tự nguyện, thường xuyên, không giới hạn thời gian hay địa điểm. Giúp bạn làm bài tập (B) chỉ là phạm vi cá nhân nhỏ; vui chơi (A) và sắp xếp thời gian (D) không phải là hành động giúp đỡ cộng đồng.

Câu 57. Khi người thân trong gia đình gặp khó khăn, thất bại, chúng ta nên có cách ứng xử như thế nào?

  • A. Trao đổi về những việc đã thực hiện để có được thành công đó.
  • B. Nói lời chúc mừng và bày tỏ sự tán thưởng, khích lệ.
  • C. Hỏi thăm, động viên, chia sẻ.
  • D. Thể hiện niềm vui qua lời nói, hành động.

Đáp án C. Khi người thân gặp khó khăn, điều cần thiết là sự quan tâm, động viên để họ vượt qua giai đoạn ấy. Các cách ứng xử ở A, B, D (chúc mừng, tán thưởng, bày tỏ niềm vui) chỉ phù hợp khi người thân đạt được thành công — trái hoàn cảnh với đề bài.

Câu 58. Đâu là việc nên làm khi chăm sóc người ốm?

  • A. Tùy tiện cho uống thuốc.
  • B. Cho uống thuốc khi bụng đói.
  • C. Tự ý cho sử dụng thuốc dân gian.
  • D. Cho uống thuốc kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.

Đáp án D. Chăm sóc người ốm phải tuân thủ chỉ định của bác sĩ, đặc biệt khi dùng thuốc. Tự ý cho uống thuốc (A), cho uống khi bụng đói (B) hay tự ý dùng thuốc dân gian (C) đều tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho người bệnh.

Câu 59. Đâu không phải ý nghĩa sự khác biệt giữa các nền văn hóa?

  • A. Tạo ra sự phong phú, đa dạng văn hóa mỗi quốc gia.
  • B. Thể hiện tính độc đáo đặc trưng của mỗi nền văn hóa.
  • C. Thu hút khách du lịch.
  • D. Tạo nên bản sắc chung của các quốc gia.

Đáp án D. Sự khác biệt tạo nên đa dạng (A), nét độc đáo riêng (B) và sức hút du lịch (C). Tuy nhiên, khác biệt tạo nên bản sắc riêng của từng quốc gia, chứ không thể tạo ra một “bản sắc chung” cho tất cả — chính cụm từ này mâu thuẫn với khái niệm khác biệt.

Câu 60. Đâu không phải là cách thể hiện thái độ tôn trọng sự khác biệt giữa các nền văn hóa?

  • A. Tiếp thu những giá trị tích cực, những nét đẹp của các nền văn hóa.
  • B. Phán xét sự khác biệt của các nền văn hóa.
  • C. Tôn trọng và hiểu biết về các giá trị, quan điểm và phong tục tập quán của các nền văn hóa khác nhau.
  • D. Tôn trọng và đánh giá cao sự đa dạng, sự khác biệt trong giao tiếp, hành vi, suy nghĩ.

Đáp án B. Tôn trọng sự khác biệt đòi hỏi hiểu biết, đánh giá cao sự đa dạng và tiếp thu giá trị tích cực (A, C, D). Phán xét sự khác biệt là hành động thiếu tôn trọng, đem chuẩn mực của mình áp đặt lên nền văn hóa khác.

Câu 61. Đâu không phải là các bước để giải quyết sự bất đồng?

  • A. Đề xuất cách giải quyết sự bất đồng.
  • B. Cùng nhau giải quyết sự bất đồng.
  • C. Im lặng, thể hiện thái độ cau có.
  • D. Tìm hiểu nguyên nhân sự bất đồng.

Đáp án C. Quy trình giải quyết bất đồng gồm: tìm hiểu nguyên nhân (D), đề xuất hướng giải quyết (A) và cùng nhau thực hiện (B). Im lặng, cau có là thái độ tiêu cực, né tránh vấn đề, không giải quyết được gì.

Câu 62. Khi bạn thấy một người vứt rác bừa bãi nơi công cộng, bạn nên làm gì?

  • A. Góp ý nhẹ nhàng để họ nhận ra hành động không đúng.
  • B. Phớt lờ vì không muốn gây phiền phức.
  • C. La mắng họ ngay tại chỗ.

Đáp án A. Góp ý nhẹ nhàng vừa nhắc nhở người đó về hành vi sai, vừa giữ thái độ văn minh. Phớt lờ (B) là thờ ơ với cái sai; la mắng (C) thiếu văn hóa và dễ phản tác dụng, khiến người kia chống đối thay vì sửa chữa.

Hệ thống kiến thức liên quan

Nhóm câu 55–62 thuộc mảng đạo đức, lối sống và kỹ năng ứng xử trong xã hội, gồm các nội dung chính:

  • Hoạt động xã hội: ý nghĩa đối với cộng đồng là phát huy đoàn kết, tương thân tương ái, giúp phát triển bền vững, hạn chế tệ nạn xã hội; mở rộng quan hệ cá nhân chỉ là lợi ích riêng của người tham gia.
  • Sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ cộng đồng: hành động thiết thực, kịp thời, có mặt mọi lúc mọi nơi khi có thể, không bó hẹp trong quan hệ cá nhân.
  • Ứng xử với người thân: khi họ thành công thì chúc mừng, tán thưởng, khích lệ; khi họ khó khăn, thất bại thì hỏi thăm, động viên, chia sẻ.
  • Chăm sóc người ốm: dùng thuốc phải theo chỉ định y tế, tuyệt đối không tự ý điều trị.
  • Tôn trọng khác biệt văn hóa: tìm hiểu, tiếp thu giá trị tích cực, đánh giá cao sự đa dạng; tránh phán xét hay áp đặt.
  • Giải quyết bất đồng và ứng xử nơi công cộng: giao tiếp tích cực, giữ thái độ cởi mở, góp ý văn minh thay vì im lặng né tránh hoặc lớn tiếng.

Mẹo ghi nhớ và cách nhận diện nhanh

Với dạng câu “đâu không phải”, hãy đọc kỹ định hướng trong đề: câu hỏi về “cộng đồng” thì phương án nói lợi ích cá nhân thường là đáp án cần tìm; câu hỏi về tôn trọng văn hóa thì phương án mang thái độ phán xét, áp đặt sẽ là đáp án. Với câu hỏi “biểu hiện của…”, ưu tiên phương án bao quát nhất, có cụm như “mọi lúc, mọi nơi khi có thể”. Riêng phần liên quan đến thuốc và sức khỏe, phương án chứa “theo chỉ định của bác sĩ” hầu như luôn đúng, còn các phương án “tùy tiện”, “tự ý” luôn sai.