Tốc độ là đại lượng đặc trưng cho – Đáp án và giải thích

Câu hỏi: Tốc độ là đại lượng đặc trưng cho

  • A. tính chất nhanh hay chậm của chuyển động.
  • B. sự thay đổi hướng của chuyển động.
  • C. khả năng duy trì chuyển động của vật.
  • D. sự thay đổi vị trí của vật trong không gian.

Đáp án đúng là A. Tốc độ là đại lượng đặc trưng cho tính chất nhanh hay chậm của chuyển động. Vì tốc độ cho biết vật đi được quãng đường bao nhiêu trong một đơn vị thời gian: tốc độ càng lớn thì chuyển động càng nhanh, tốc độ càng nhỏ thì chuyển động càng chậm.

Tốc độ là đại lượng đặc trưng cho tính nhanh hay chậm của chuyển động, đáp án A

Vì sao đáp án A đúng?

Theo định nghĩa trong chương trình Vật lý phổ thông, tốc độ của một vật là quãng đường vật đi được trong một đơn vị thời gian. Công thức tốc độ trung bình là v = s / t, trong đó s là quãng đường (đơn vị mét), t là thời gian (đơn vị giây). Nhờ công thức này, đặc tính “nhanh hay chậm” — vốn chỉ cảm nhận được qua quan sát — được biến thành một con số cụ thể để so sánh giữa các vật.

Hãy lấy ví dụ: một người đi xe đạp với tốc độ 15 km/h và một ô tô chạy 60 km/h cùng đi quãng đường 30 km. Ô tô chỉ mất 30 phút, còn người đi xe đạp mất 2 giờ. Tốc độ lớn hơn đồng nghĩa với chuyển động nhanh hơn, đúng với ý “đặc trưng cho tính chất nhanh hay chậm của chuyển động” ở phương án A. Đơn vị tốc độ trong hệ SI là m/s, ngoài đời thường hay dùng km/h.

Vì sao các phương án B, C, D sai?

Phương án B nói đến “sự thay đổi hướng của chuyển động”. Hướng chuyển động được đặc trưng bởi vận tốc — một đại lượng vectơ gồm cả độ lớn và phương, chiều. Khi hướng hoặc độ lớn của vận tốc thay đổi theo thời gian, ta nói vật có gia tốc. Tốc độ chỉ là độ lớn, không mang thông tin về hướng, nên không thể là đại lượng đặc trưng cho sự thay đổi hướng.

Phương án C đề cập “khả năng duy trì chuyển động của vật”. Đây là nội dung của quán tính: mọi vật có xu hướng giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều khi không chịu tác dụng của lực (hoặc hợp lực bằng không), theo định luật I Newton. Chẳng hạn, xe đang lăn mà tắt máy vẫn tiếp tục tiến về phía trước một đoạn nhờ quán tính. Khả năng này phụ thuộc vào khối lượng của vật, không phải tốc độ.

Phương án D là phương án dễ nhầm nhất. “Sự thay đổi vị trí của vật trong không gian” chính là dấu hiệu của bản thân hiện tượng chuyển động, gắn liền với quãng đường và độ dịch chuyển. Tốc độ được tính từ sự thay đổi vị trí theo thời gian, nhưng “sự thay đổi vị trí” chỉ khẳng định vật có chuyển động hay không, không nói lên mức độ nhanh chậm. Vì vậy D liên quan đến tốc độ nhưng không phải định nghĩa của tốc độ.

Hệ thống kiến thức liên quan

Khi học về tốc độ, cần phân biệt hai loại thường gặp. Tốc độ trung bình được tính bằng tổng quãng đường chia cho tổng thời gian, phản ánh mức độ nhanh chậm trung bình trên cả hành trình. Tốc độ tức thời là tốc độ của vật tại một thời điểm xác định, chính là số km/h hiển thị trên đồng hồ ô tô khi đang chạy. Quy đổi đơn vị: 1 m/s = 3,6 km/h, suy ra 10 m/s = 36 km/h. Từ công thức tốc độ cũng có thể tính ngược quãng đường s = v·t khi đã biết tốc độ và thời gian.

Mẹo ghi nhớ

Gắn từng cụm từ trong phương án với đúng khái niệm vật lý: “nhanh hay chậm” → tốc độ; “thay đổi hướng” hoặc “thay đổi vận tốc” → gia tốc; “duy trì chuyển động” → quán tính; “thay đổi vị trí” → chuyển động. Khi gặp câu hỏi dạng “đại lượng X đặc trưng cho…”, hãy tự hỏi: con số này đo được cái gì? Tốc độ đo độ nhanh chậm của chuyển động, đó là căn cứ trực tiếp để chọn A và tránh nhầm với D.