Chữ Phúc tiếng Trung (福 /fú/) không chỉ là một ký tự đơn thuần mà còn là biểu tượng sâu sắc cho những ước vọng tốt lành, hạnh phúc viên mãn trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là Trung Quốc. Với người Việt, hình ảnh chữ Phúc cũng trở nên thân thuộc, gắn liền với những giá trị truyền thống và mong ước về một cuộc sống đủ đầy. Tại Kho Đồ Họa, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến những kiến thức giá trị, giúp bạn đọc, đặc biệt là các nhà thiết kế và những người yêu văn hóa, hiểu rõ hơn về các biểu tượng ý nghĩa như chữ Phúc tiếng Trung, từ đó có thể ứng dụng một cách tinh tế và sáng tạo vào các dự án của mình. Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu khám phá mọi khía cạnh của chữ Phúc, từ cấu tạo, ý nghĩa đến những phong tục độc đáo xoay quanh nó.
Cấu Tạo và Lịch Sử Phát Triển Của Chữ Phúc Tiếng Trung
Chữ Phúc tiếng Trung, với hình hài hiện đại là 福 /fú/, mang trong mình một lịch sử phát triển lâu đời và ý nghĩa sâu sắc được gửi gắm qua từng nét, từng bộ thủ. Để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của nó, chúng ta cần nhìn lại hành trình tiến hóa của ký tự này.
Từ Hình Ảnh Cổ Xưa Đến Ký Tự Hiện Đại
Chữ Phúc không phải tự nhiên mà có hình dạng như ngày nay. Ban đầu, từ những hình khắc trên giáp cốt văn (xương động vật và mai rùa) thời nhà Thương, chữ Phúc đã dần hình thành. Qua thời gian, nó trải qua nhiều biến đổi về hình dáng và phong cách viết, từ chữ Kim Văn trên đồ đồng, chữ Triện (như Tiểu Triện thời Tần) cho đến thể Lệ Thư, Khải Thư phổ biến hiện nay. Mỗi giai đoạn lịch sử đều để lại dấu ấn riêng, nhưng cốt lõi ý nghĩa về “điều tốt lành, may mắn” vẫn được giữ vững. Sự chuyển mình này không chỉ phản ánh sự phát triển của chữ viết Trung Quốc mà còn cho thấy cách con người qua các thời đại đã hình dung và thể hiện khao khát về hạnh phúc.
Phân Tích Cấu Trúc Bộ Thủ: Tinh Hoa Hội Tụ
Khi nhìn vào chữ Phúc tiếng Trung (福), chúng ta thấy nó được cấu tạo từ 13 nét và ba bộ thủ chính, mỗi bộ mang một ý nghĩa đặc trưng, cùng nhau tạo nên một tổng thể hài hòa và đầy đủ:
- Bộ Thị (礻/示) – Bên trái: Bộ này mang ý nghĩa là “cầu nguyện, mong muốn, biểu thị thần linh”. Sự hiện diện của bộ Thị trong chữ Phúc cho thấy một phần của hạnh phúc đến từ sự che chở của các lực lượng siêu nhiên, hay ít nhất là sự mong cầu một điều gì đó thiêng liêng và tốt đẹp. Nó thể hiện khát vọng của con người về những điều may mắn, bình an mà đôi khi nằm ngoài tầm kiểm soát của bản thân, cần đến sự phù hộ.
- Bộ Miên (宀) – Phía trên bên phải: Bộ Miên có nghĩa là “mái nhà”, biểu tượng cho sự che chở, gia đình, nơi ở ấm cúng. Một mái nhà yên ấm, một gia đình hòa thuận là nền tảng của hạnh phúc. Nó gợi lên hình ảnh về một không gian an toàn, nơi con người có thể trú ngụ, yêu thương và được yêu thương. Đây là một thành tố cốt lõi trong quan niệm về “Phúc” của người Á Đông – sự ổn định và an lạc trong gia đình.
- Bộ Khẩu (口) – Giữa bên phải: Bộ Khẩu có nghĩa là “cái miệng”, nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường được hiểu là “người, nhân khẩu” hoặc “của ăn, lương thực”. Một gia đình có nhân khẩu, có đủ miệng ăn là điều kiện thiết yếu để duy trì sự sống và phát triển. Nó đại diện cho sự sung túc về vật chất cơ bản, đảm bảo cuộc sống không bị thiếu thốn.
- Bộ Điền (田) – Dưới cùng bên phải: Bộ Điền tượng trưng cho “ruộng đất”, nơi sản xuất lương thực, là nguồn gốc của cải vật chất trong xã hội nông nghiệp truyền thống. Nó biểu thị sự no đủ, của cải, đất đai để canh tác, làm ăn. Một người có ruộng đất để sinh sống, không phải lo lắng về cái ăn cái mặc là một người có “Phúc”.
Cấu tạo chữ Phúc tiếng Trung
Như vậy, chữ Phúc tiếng Trung (福) không chỉ là sự kết hợp ngẫu nhiên của các nét mà là sự tổng hòa của những yếu tố cơ bản nhất cấu thành nên hạnh phúc trong quan niệm truyền thống: sự che chở của thần linh, mái ấm gia đình, đầy đủ nhân khẩu và của cải vật chất. Đó là một bức tranh thu nhỏ về một cuộc sống lý tưởng mà con người luôn khao khát.
Sức Mạnh Ý Nghĩa Của Chữ Phúc Tiếng Trung
Chữ Phúc tiếng Trung (福) là một trong những biểu tượng quyền năng và được trân trọng nhất trong văn hóa Trung Hoa, mang theo những ý nghĩa sâu sắc vượt ra ngoài định nghĩa đơn thuần về “may mắn”. Nó đại diện cho một tầm nhìn toàn diện về cuộc sống an lành, đủ đầy và hạnh phúc.
Khao Khát Hạnh Phúc Giản Dị
Điều đặc biệt về ý nghĩa chữ Phúc tiếng Trung nằm ở chỗ nó gói gọn khát vọng giản đơn nhưng vô cùng thiết thực của con người qua bao thế hệ. Đối với những người nông dân xưa, “Phúc” không phải là sự giàu sang phú quý tột độ, mà là có một mái nhà để về (宀), có những người thân yêu (口) chờ đợi, và có ruộng đất (田) để làm ăn, sinh sống. Đó là một cuộc sống bình yên, không lo thiếu thốn, có đủ ăn đủ mặc, và quan trọng nhất là có một gia đình để yêu thương và nương tựa. Chữ Phúc là lời tự sự về một ước mơ bình dị, bền vững, được truyền từ đời này sang đời khác, phản ánh triết lý sống trọng sự ổn định và hài hòa.
Biểu Tượng Cho Sự May Mắn Và An Lành
Chữ Phúc tiếng Trung (福) đã trở thành một biểu tượng phổ quát cho mọi điều may mắn, tốt lành. Nó không chỉ đơn thuần là sự “may mắn” ngẫu nhiên mà còn là sự tích lũy của những phước lành, sự bình an và thành công trong cuộc sống. Chính vì ý nghĩa tốt đẹp này, chữ Phúc thường xuyên xuất hiện trong các dịp lễ Tết, cưới hỏi, mừng thọ, hay trong trang trí nhà cửa, vật phẩm phong thủy. Sự hiện diện của chữ Phúc được tin rằng sẽ mang lại vận khí tốt, xua đuổi những điều không may và thu hút nguồn năng lượng tích cực. Nó là lời chúc phúc chân thành nhất mà người ta có thể trao cho nhau, mong muốn một cuộc sống tràn đầy niềm vui, sự thịnh vượng và sức khỏe.
Trong các dịp trọng đại, việc treo, tặng hoặc thêu thùa chữ Phúc tiếng Trung không chỉ là một phong tục mà còn là một cách thể hiện niềm tin sâu sắc vào sức mạnh của biểu tượng này. Nó trở thành cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa những mong ước cá nhân và giá trị cộng đồng, khẳng định tầm quan trọng của hạnh phúc và sự đủ đầy trong tâm thức mỗi người Việt và người Trung Quốc.
Hướng Dẫn Viết Chữ Phúc Tiếng Trung Chuẩn Nét
Việc viết chữ Phúc tiếng Trung (福) không chỉ là một kỹ năng mà còn là một nghệ thuật, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ các quy tắc nhất định để đảm bảo tính thẩm mỹ và ý nghĩa của từng nét. Nắm vững thứ tự và cách thức viết sẽ giúp bạn tạo ra những chữ Phúc đẹp mắt, chuẩn mực.
Quy Tắc Cơ Bản và Thứ Tự Nét Viết
Chữ Phúc tiếng Trung, cấu thành từ 13 nét, cần được viết theo quy tắc từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, giống như hầu hết các chữ Hán khác. Cụ thể, thứ tự viết sẽ diễn ra như sau:
- Bộ Thị (礻) ở bên trái: Bắt đầu bằng nét chấm, sau đó là nét ngang móc, nét sổ, và cuối cùng là nét phẩy.
- Bộ Miên (宀) ở trên bên phải: Viết nét chấm, sau đó là nét ngang có móc và nét chấm cuối cùng.
- Bộ Khẩu (口) ở giữa bên phải: Bắt đầu bằng nét sổ đứng, tiếp theo là nét ngang gấp, và cuối cùng là nét ngang đóng.
- Bộ Điền (田) ở dưới cùng bên phải: Viết nét sổ, ngang gấp, sổ, ngang và ngang cuối cùng để đóng khung.
Thứ tự này không chỉ mang tính quy ước mà còn ẩn chứa một triết lý sâu xa: “Từ có nhà (宀), có gia đình hạnh phúc (口), đến có của cải vật chất (田) để cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.” Đây là một chuỗi mong ước tự nhiên của con người về một cuộc sống viên mãn.
Thực Hành và Mẹo Nhỏ Để Viết Chữ Phúc Tiếng Trung Đẹp
Để viết chữ Phúc tiếng Trung (福) đẹp, bạn có thể tham khảo một số mẹo sau:
- Quan sát kỹ: Trước khi đặt bút, hãy quan sát kỹ hình dáng tổng thể của chữ, tỷ lệ giữa các bộ thủ và độ dài của từng nét.
- Thực hành theo mẫu: Bắt đầu bằng cách đồ lại các mẫu chữ Phúc có sẵn, sau đó tập viết tự do. Có rất nhiều tài liệu hướng dẫn và video trên mạng giúp bạn nắm bắt được các nét cơ bản.
- Chú ý đến lực bút: Điều khiển lực bút để tạo ra độ đậm nhạt, mềm mại hay mạnh mẽ cho từng nét, đặc biệt là trong thư pháp.
- Tạo không gian cân đối: Đảm bảo các bộ thủ được phân bố hợp lý trong không gian của chữ, không quá sát nhau cũng không quá xa nhau, tạo cảm giác cân bằng và hài hòa.
- Kiên trì luyện tập: Giống như bất kỳ kỹ năng nào, việc viết chữ Hán cần sự kiên trì. Đừng nản lòng nếu những lần đầu chưa được như ý. Mỗi lần viết là một lần bạn cải thiện được kỹ năng của mình.
Cách viết chữ Phúc tiếng Trung
Cách viết chi tiết theo từng nét cụ thể
Bạn có thể tìm kiếm các khóa học thư pháp cơ bản hoặc các hướng dẫn trực tuyến để có được sự chỉ dẫn chi tiết hơn. Việc tự tay viết chữ Phúc tiếng Trung không chỉ giúp bạn rèn luyện sự khéo léo mà còn là một cách để bạn kết nối sâu sắc hơn với văn hóa và ý nghĩa mà chữ cái này truyền tải.
Phong Tục Treo Chữ Phúc Ngược Trong Ngày Tết
Trong không khí rộn ràng của những ngày đầu năm mới, hình ảnh chữ Phúc tiếng Trung (福) được treo ngược trước cửa nhà là một phong tục phổ biến và đầy ý nghĩa của người dân Trung Quốc, và cả trong cộng đồng người Việt gốc Hoa. Phong tục này không chỉ đơn thuần là một hành động trang trí mà còn chứa đựng những triết lý sâu sắc và niềm tin vào vận may.
Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Sâu Xa Của Phúc Đảo
Chữ Phúc treo ngược, hay còn gọi là “Phúc Đảo” (福倒 – fú dào), là một cách chơi chữ vô cùng tinh tế. Trong tiếng Trung, từ “đảo” (倒 – dào) có nghĩa là “ngược, lật ngược”, nhưng lại phát âm gần giống với từ “đáo” (到 – dào) có nghĩa là “đến”. Chính vì sự đồng âm này mà người ta treo ngược chữ Phúc với ngụ ý “Phúc đến rồi” hay “Vận may đang đến”. Đây là một cách sáng tạo để mời gọi may mắn, tài lộc và hạnh phúc tràn vào nhà trong năm mới.
Phong tục này không chỉ là một lời chúc phúc mà còn thể hiện sự lạc quan, niềm tin vào một tương lai tốt đẹp hơn. Nó như một lời khẳng định rằng, dù có gặp phải khó khăn, những điều may mắn và tốt lành vẫn sẽ tìm đến. Hơn nữa, việc treo chữ Phúc tiếng Trung ngược còn được xem là một nét văn hóa độc đáo, thu hút sự chú ý và khơi gợi tò mò của những ai chưa hiểu rõ về ý nghĩa sâu xa của nó.
Những Câu Chuyện Kể Về Chữ Phúc Đảo Ngược
Có hai câu chuyện phổ biến thường được kể để giải thích nguồn gốc của phong tục treo chữ Phúc tiếng Trung (福) ngược:
1. Câu chuyện về quan phủ Lý thời nhà Thanh:
Vào đêm giao thừa dưới triều Thanh, quan phủ họ Lý đã ra lệnh treo chữ Phúc trên khắp các cánh cửa chính của Đông Cung. Tuy nhiên, một tên lính do không biết chữ đã treo ngược chữ Phúc. Thái tử nhìn thấy vô cùng tức giận, định trừng phạt tên lính. Quan phủ Lý, một người hiền từ và thấu hiểu khao khát của Thái tử về việc lên ngôi hoàng đế, đã nhanh trí giải thích rằng: “Chữ Phúc treo ngược (倒 – dào) có nghĩa là Phúc đã đến (到 – dào). Đây là điềm báo vận may của người đang đến!” Thái tử nghe vậy liền hài lòng và không những tha tội mà còn trọng thưởng cho quan phủ Lý và tên lính. Câu chuyện này nhấn mạnh sự khôn ngoan trong việc hóa giải tình huống và biến điều “sai” thành điềm “lành”.
2. Câu chuyện về vị vua đi vi hành:
Một đêm 30 Tết, một vị vua đi vi hành dân gian. Khi ngang qua một căn nhà, vua thấy đèn lồng kéo quân vẽ cảnh châm biếm hoàng hậu. Cực kỳ tức giận, nhà vua đã lật ngược chữ Phúc trước cửa nhà đó để đánh dấu, đợi sáng hôm sau sẽ bắt tội. Khi về cung, hoàng hậu thấy vua không vui nên gặng hỏi. Sau khi biết chuyện, hoàng hậu là người hiền đức đã bí mật sai quân lính lật ngược tất cả các chữ Phúc ở những nhà khác trong vùng. Sáng hôm sau, khi cảnh vệ đến bắt tội, họ thấy khắp nơi đều có chữ Phúc ngược, không thể phân biệt được nhà nào là nhà bị đánh dấu ban đầu. Nhờ đó, gia đình kia đã may mắn thoát tội. Câu chuyện này không chỉ cho thấy sự may mắn đến từ việc “Phúc đảo” mà còn ca ngợi lòng nhân từ và sự thông minh của hoàng hậu.

Cả hai câu chuyện đều củng cố niềm tin vào sức mạnh biểu tượng của chữ Phúc treo ngược, biến một sự nhầm lẫn hoặc một dấu hiệu tiêu cực thành một điềm lành, mang lại may mắn và bình an cho mọi người. Đó là một minh chứng sống động cho cách văn hóa dân gian hình thành và truyền tải những giá trị tích cực.
Từ Vựng và Thành Ngữ Có Chữ Phúc Tiếng Trung
Chữ Phúc tiếng Trung (福) là một thành tố quan trọng trong ngôn ngữ Hán, không chỉ đứng độc lập mà còn kết hợp với nhiều từ khác để tạo nên những từ vựng và thành ngữ phong phú, sâu sắc, thể hiện đa dạng các sắc thái của hạnh phúc và may mắn. Việc nắm vững những từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa và tư duy của người Trung Quốc.
Khám Phá Các Từ Ghép Ý Nghĩa Của Chữ Phúc Tiếng Trung
Chữ Phúc tiếng Trung (福) khi kết hợp với các Hán tự khác sẽ tạo ra vô vàn từ vựng mang ý nghĩa tốt đẹp, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và văn chương:
- 幸福 (xìngfú): Hạnh phúc – Đây là từ phổ biến nhất, diễn tả trạng thái vui sướng, thỏa mãn, viên mãn trong cuộc sống. Nó bao hàm cả niềm vui vật chất và tinh thần.
- 福利 (fúlì): Phúc lợi – Thường dùng để chỉ các lợi ích mà cá nhân nhận được từ xã hội, công ty hoặc nhà nước, như phúc lợi xã hội, phúc lợi nhân viên.
- 福分 (fú fen): Phúc phận – Chỉ số phận may mắn, phước lành mà một người được hưởng. Ví dụ: “Cô ấy có phúc phận tốt.”
- 造福 (zàofú): Tạo phúc – Gây dựng phúc lành, mang lại lợi ích cho người khác hoặc cho xã hội.
- 祝福 (zhùfú): Chúc phúc – Dùng để gửi gắm những lời chúc tốt đẹp, mong mọi điều may mắn đến với ai đó.
- 艳福 (yànfú): Diễm phúc – May mắn trong chuyện tình duyên, được nhiều người khác giới yêu mến.
- 万福 (wànfú): Vạn phúc – Lời chúc phúc vô vàn, thường dùng trong các dịp đặc biệt hoặc khi cúi chào với sự tôn kính.
- 洪福 (hóngfú): Hồng phúc – Phúc lớn, phúc dồi dào, thường ám chỉ phúc khí của dòng họ hoặc một cá nhân có ảnh hưởng lớn.
- 享福 (xiǎngfú): Hưởng phúc – Tận hưởng những may mắn, sung sướng mà mình có được.
Những từ vựng này cho thấy chữ Phúc tiếng Trung không chỉ đơn thuần là “may mắn” mà còn bao gồm nhiều khía cạnh khác của một cuộc sống tốt đẹp, từ hạnh phúc cá nhân, lợi ích xã hội đến số phận và những lời chúc.
Thành Ngữ: Kho Tàng Tri Thức Dân Gian
Các thành ngữ có chứa chữ Phúc tiếng Trung (福) thường là những câu nói ngắn gọn, súc tích nhưng chứa đựng triết lý sâu sắc, kinh nghiệm sống của người xưa:
- 福如东海,寿比南山 (Fú rú dōnghǎi, shòu bǐ nánshān): Phúc như Đông Hải, Thọ tỷ Nam Sơn – Câu chúc phổ biến nhất, mong muốn phúc khí dồi dào như biển Đông và tuổi thọ cao như núi Nam.
- 福无双至 (fú wú shuāng zhì): Phúc vô song chí – Hạnh phúc không đến hai lần cùng lúc, thường đi kèm với vế “họa bất đơn hành” (họa không đến một mình), ý nói may mắn thường đến từ từ, còn rủi ro thì dồn dập.
- 福至心灵 (fú zhì xīn líng): Phúc chí tâm linh – Khi phúc khí đến, tâm trí sẽ trở nên sáng suốt, linh hoạt hơn, dễ dàng nhận ra cơ hội.
- 洪福齐天 (hóngfú qí tiān): Hồng phúc tề thiên – Hồng phúc lớn lao, phúc khí to lớn như trời.
- 因祸得福 (yīnhuòdéfú): Nhân họa đắc phúc – Trong cái rủi có cái may, từ một tai họa mà lại có được điều tốt lành.
- 福禄双全 (fú lù shuāng quán): Phúc lộc song toàn – Có cả may mắn (Phúc) và tài lộc (Lộc), cuộc sống sung túc, đủ đầy.
- 福寿双全 (Fúshòu shuāngquán): Phúc thọ song toàn – Có cả may mắn (Phúc) và tuổi thọ (Thọ), một cuộc sống trọn vẹn.
- 寿山福海 (Shòushān fúhǎi): Thọ sơn phúc hải – Tuổi thọ cao như núi, phúc khí rộng lớn như biển.
- 祸福相依 (huò fú xiāng yī): Họa phúc tương y – Họa và phúc nương tựa vào nhau, có sự chuyển hóa qua lại giữa cái rủi và cái may.
- 有福共享,有难同当 (yǒufú gòngxiǎng, yǒu nán tóng dāng): Có phúc cùng hưởng, có họa cùng chịu – Tinh thần đoàn kết, chia sẻ trong mọi hoàn cảnh.
- 大难不死,必有后福 (dànàn bù sǐ, bì yǒu hòufú): Đại nạn không chết, ắt có hậu phúc – Vượt qua được hoạn nạn lớn thì sau này chắc chắn sẽ gặp nhiều may mắn.
Các thành ngữ này không chỉ làm giàu thêm vốn từ vựng mà còn giúp chúng ta thấu hiểu hơn về triết lý sống, quan niệm về may rủi và hạnh phúc của người Trung Quốc, nơi chữ Phúc tiếng Trung (福) đóng vai trò trung tâm trong nhiều biểu đạt.
Giải Đáp Các Thắc Mắc Phổ Biến Về Chữ Phúc
Chữ Phúc tiếng Trung (福) là một chủ đề rộng lớn, và có rất nhiều điều thú vị để khám phá xung quanh nó. Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về biểu tượng này.
“Phúc” và “Phước”: Sự Biến Hóa Ngôn Ngữ
Trong tiếng Việt, chúng ta thường nghe cả “Phúc” và “Phước” để chỉ cùng một ý nghĩa là điều may mắn, tốt lành. Thực chất, chữ “Phước” chính là biến âm của chữ “Phúc” tiếng Trung. Sự biến âm này có nguồn gốc từ phong tục “tránh phạm húy” của người Việt xưa. Khi có tên vua hoặc nhân vật quan trọng trùng với một từ thông dụng, người dân thường đổi cách đọc hoặc cách viết để tỏ lòng tôn kính.
Có hai câu chuyện lịch sử liên quan đến sự biến hóa này:
- Thời Tây Sơn: Tác giả Trương Quốc Dung trong tác phẩm Thoái thực ký có ghi lại rằng một xã tên Long Phúc đã phải đổi thành Long Phủ vì tên thật của vua Nguyễn Huệ là “Phúc”.
- Thời Nguyễn: Vào năm Quý Mùi (1883), khi công tử Ưng Đăng lên ngôi vua với hiệu là Kiến Phúc, toàn bộ dòng họ Nguyễn Phúc đều phải đọc thành “Nguyễn Phước” để tránh phạm húy tên của nhà vua.
Từ đó, “Phước” trở thành một biến thể được chấp nhận và sử dụng rộng rãi, đặc biệt là ở miền Nam Việt Nam, trong khi “Phúc” vẫn phổ biến ở miền Bắc và trong các ngữ cảnh văn hóa truyền thống hơn. Cả hai đều mang ý nghĩa là “may mắn, điều tốt lành”, nhưng “Phước” mang một sắc thái địa phương và lịch sử riêng.
Tam Đa Phúc Lộc Thọ: Biểu Tượng Của Cuộc Sống Viên Mãn
Khi nhắc đến chữ Phúc tiếng Trung, không thể không nhắc đến bộ ba Phúc – Lộc – Thọ (福禄寿 – Fú Lù Shòu), hay còn gọi là Tam Đa. Đây là thuật ngữ phổ biến trong văn hóa Trung Hoa và các vùng lân cận, đại diện cho ba điều cơ bản mà con người luôn khao khát trong một cuộc sống tốt đẹp:
- Phúc (福): May mắn, điều tốt lành. Ông Phúc tượng trưng cho sự may mắn, bình an và hạnh phúc gia đình. Trong quan niệm xưa, một gia đình đông con cháu, hòa thuận là có phúc khí lớn. Hình ảnh ông Phúc thường đi kèm với hai đứa trẻ, một tay bồng, một tay dắt, thể hiện sự sung túc về con cái.
- Lộc (禄): Giàu sang, thịnh vượng. Ông Lộc đại diện cho sự giàu có, tài lộc và địa vị xã hội. Truyền thuyết kể rằng ông Lộc sinh ra ở Giang Tây, sống thời Thục Hán, làm quan thanh liêm và mặc triều phục màu xanh lục – màu của sự thịnh vượng.
- Thọ (寿): Sống lâu. Ông Thọ là biểu tượng của sự trường thọ, sức khỏe dồi dào. Hình ảnh ông Th

Bài viết liên quan: